Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhấn mạnh" (1)
nhấn mạnh
Tiếng Anh
Động từemphasize
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
The teacher emphasizes the importance of study.
Từ liên quan "nhấn mạnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhấn mạnh" (1)
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
The teacher emphasizes the importance of study.
